top of page
Làm mờ chuyển màu

ThS. Hoàng Minh Tuyến | Chuyển đổi số và quá trình đào tạo mỹ thuật ứng dụng trong bối cảnh hiện nay

31 tháng 7, 2026

ThS. Hoàng Minh Tuyến
(Khoa Mỹ thuật Ứng dụng, Trường Đại học Nghệ thuật, ĐH Huế

Tóm tắt: Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư với sự phát triển bùng nổ của khoa học công nghệ cùng với đó là xu hướng chuyển đổi số ngày càng mạnh mẽ
trên thế giới cho đến Việt Nam, chính phủ cũng đã ra nghị quyết chuyển đổi số nhằm đẩy mạnh phát triển kinh tế, xã hội và giáo dục.

Trong bối cảnh chung, việc đảm bảo chuẩn đầu ra phù hợp với xu hướng thực tiễn xã hội là nhiệm vụ trọng tâm của các cơ sở đào tạo, các ngành nghề khác nhau và đặc biệt là ngành Mỹ thuật ứng dụng. Bài tham luận nhằm làm rõ về khái niệm, quy trình chuyển đổi số cho thấy được tiềm năng, cơ hội, điều kiện và sự tác động trực tiếp đến công việc thiết kế, đến các sản phẩm ứng dụng thực tiễn trên thị trường thuộc ngành Mỹ thuật ứng dụng mà quá trình chuyển đổi số đã tạo ra. Chính những điều này là cơ sở thực tiễn, là tiền đề để chúng ta thay đổi cách nhìn, thay đổi tư duy nhằm đưa ra chiến lược và giải pháp đổi mới về phương thức tổ chức; phương pháp giảng dạy; chương trình đào tạo, liên kết đào tạo trong cùng hệ sinh thái ngành nghề; phương tiện dạy và học của ngành Mỹ thuật ứng dụng trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số đang trở thành xu thế phát triển tất yếu của đời sống kinh tế – văn hóa – xã hội. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và mạng lưới kết nối toàn cầu đã làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, quản lý và sáng tạo trong nhiều lĩnh vực, trong đó có giáo dục đại học.

Mỹ thuật ứng dụng (MTUD), lĩnh vực đào tạo nguồn nhân lực thiết kế cho các ngành công nghiệp sáng tạo đang chịu tác động trực tiếp và sâu sắc của tiến trình này. Sự phát triển của các nền tảng số, công nghệ thực tế ảo, trí tuệ nhân tạo, truyền thông đa phương tiện… đã mở ra những không gian sáng tạo mới, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy và mô hình quản lý giáo dục.

Như nhận định của PGS.TS. Đặng Mai Anh (Trường ĐH Mỹ thuật Công nghiệp Hà Nội), “Mỹ thuật ứng dụng phải bao gồm hai yếu tố: mỹ thuật và ứng dụng công nghệ”. Điều này cho thấy đào tạo MTUD trong bối cảnh hiện nay không thể tách rời quá trình chuyển đổi số.
Vì vậy, việc nghiên cứu tác động của chuyển đổi số đối với đào tạo MTUD có ý nghĩa lý luận và thực tiễn, góp phần định hướng đổi mới giáo dục thiết kế trong giai đoạn mới.

2. Khái quát về chuyển đổi số và xu hướng việc làm trong lĩnh vực mỹ thuật ứng dụng
2.1. Khái niệm chuyển đổi số
Chuyển đổi số (Digital Transformation) được hiểu là quá trình tái cấu trúc toàn diện hoạt động của tổ chức thông qua việc tích hợp công nghệ số, dữ liệu và hệ thống truyền thông nhằm nâng cao hiệu quả vận hành, tối ưu hóa nguồn lực và tạo ra các giá trị mới. Không chỉ dừng lại ở việc số hóa dữ liệu hay ứng dụng các phần mềm công nghệ, chuyển đổi số còn bao hàm sự thay đổi về tư duy quản trị, mô hình tổ chức, phương thức sản xuất và văn hóa làm việc trong bối cảnh môi trường số.
Trong lĩnh vực giáo dục và công nghiệp sáng tạo, chuyển đổi số mang lại những tác động sâu rộng trên nhiều phương diện.

Trước hết, chuyển đổi số góp phần thay đổi tư duy quản lý và văn hóa tổ chức. Việc ứng dụng các hệ thống quản trị số, dữ liệu lớn và nền tảng kết nối trực tuyến giúp quá trình ra quyết định trở nên minh bạch, linh hoạt và dựa trên dữ liệu. Điều này thúc đẩy sự hình thành của mô hình quản trị mở, khuyến khích đổi mới sáng tạo và tăng cường khả năng thích ứng của tổ chức trước những biến động của xã hội.

Thứ hai, chuyển đổi số mở rộng khả năng tiếp cận dữ liệu và tri thức. Hệ thống học liệu số, thư viện điện tử và các nền tảng học tập trực tuyến cho phép người học và người dạy tiếp cận nguồn tri thức toàn cầu một cách nhanh chóng và bình đẳng hơn. Nhờ đó, khoảng cách về không gian và thời gian trong giáo dục dần được thu hẹp, tạo điều kiện cho việc học tập suốt đời và học tập cá nhân hóa.

Thứ ba, chuyển đổi số góp phần nâng cao trải nghiệm người dùng trong giáo dục và công nghiệp sáng tạo. Việc ứng dụng các công nghệ như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), trí tuệ nhân tạo (AI) hay dữ liệu tương tác giúp quá trình học tập và sáng tạo trở nên trực quan, sinh động và mang tính trải nghiệm cao. Người học không chỉ tiếp nhận kiến thức mà còn tham gia vào quá trình tương tác, khám phá và đồng sáng tạo.

Cuối cùng, chuyển đổi số mở rộng không gian sáng tạo và hợp tác toàn cầu. Nhờ các nền tảng kết nối trực tuyến, hoạt động học tập, nghiên cứu và sản xuất sáng tạo có thể được thực hiện xuyên biên giới, tạo ra các mạng lưới hợp tác đa quốc gia và liên ngành. Đây là tiền đề quan trọng cho sự phát triển của nền kinh tế sáng tạo trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Có thể khẳng định rằng, chuyển đổi số không làm thay đổi giá trị cốt lõi của giáo dục, mà chủ yếu làm thay đổi phương thức vận hành, môi trường học tập và cách thức tạo lập giá trị tri thức trong xã hội đương đại.

ThS. Hoàng Minh Tuyến
(Khoa Mỹ thuật Ứng dụng, Trường Đại học Nghệ thuật, ĐH Huế)

QUÁ TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SỐ
(Trực quan hóa dữ liệu (sản phẩm ứng dụng số): là các ứng dụng trực tuyến, các sản phẩm số giúp người dân truy vấn dữ liệu và tương tác theo mục đích sử dụng một cách nhanh chống tiện lợi, trực quan sinh động với hệ thống dữ liệu thông qua kết nối với mạng internet.)

2.2. Xu hướng việc làm ngành Mỹ thuật ứng dụng trong bối cảnh chuyển đổi số
Sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế số đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc thị trường lao động, đồng thời mở rộng đáng kể phạm vi nghề nghiệp của nguồn nhân lực được đào tạo trong lĩnh vực Mỹ thuật ứng dụng (MTUD). Nếu trước đây sinh viên MTUD chủ yếu làm việc trong các lĩnh vực truyền thống như quảng cáo, truyền thông, thiết kế đồ họa in ấn, thiết kế nội thất và thời trang, thì trong bối cảnh chuyển đổi số, nhu cầu xã hội đối với đội ngũ thiết kế đã dịch chuyển theo hướng đa dạng, liên ngành và gắn chặt với công nghệ.

Một trong những xu hướng nổi bật là sự gia tăng nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực số hóa và phục dựng di sản văn hóa. Các dự án bảo tồn di sản hiện nay không chỉ dừng lại ở việc lưu trữ tư liệu mà hướng tới xây dựng các hệ thống dữ liệu số, mô hình 3D và không gian trải nghiệm tương tác nhằm phục vụ nghiên cứu, giáo dục và phát triển du lịch văn hóa. Điều này đòi hỏi đội ngũ thiết kế có khả năng kết hợp giữa mỹ thuật, công nghệ và tư duy trải nghiệm.

Bên cạnh đó, sự phát triển của các công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và thực tế mở rộng (XR) đã tạo ra nhu cầu lớn đối với các vị trí thiết kế trải nghiệm số. Các lĩnh vực như du lịch, giáo dục, y tế, bất động sản hay giải trí đều đang ứng dụng mạnh mẽ các công nghệ này nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng. Do đó, sinh viên MTUD ngày càng có cơ hội tham gia vào quá trình thiết kế môi trường ảo, kịch bản trải nghiệm và hệ thống tương tác đa phương tiện.

Một hướng phát triển quan trọng khác là thiết kế bảo tàng số và không gian triển lãm ảo. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa thông tin, các thiết chế văn hóa – bảo tàng, thư viện, trung tâm triển lãm – đang chuyển dịch sang mô hình hoạt động trên nền tảng số nhằm mở rộng khả năng tiếp cận công chúng. Vai trò của nhà thiết kế trong các dự án này không chỉ là tạo hình ảnh mà còn xây dựng trải nghiệm không gian và cấu trúc thông tin trong môi trường số.

Ngoài ra, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) cũng tạo ra nhu cầu mới đối với lĩnh vực thiết kế. Các hệ thống AI cần được “huấn luyện” thông qua dữ liệu hình ảnh, giao diện và trải nghiệm người dùng, do đó đòi hỏi sự tham gia của các nhà thiết kế trong việc xây dựng dữ liệu thị giác, thiết kế tương tác và tối ưu trải nghiệm người dùng.

Cùng với đó, ngành công nghiệp trò chơi và sản phẩm đa phương tiện đang trở thành một trong những lĩnh vực phát triển nhanh nhất của kinh tế sáng tạo. Thiết kế nhân vật, bối cảnh, giao diện, hiệu ứng chuyển động và kể chuyện bằng hình ảnh là những lĩnh vực mà nguồn nhân lực MTUD có nhiều lợi thế tham gia.

Song song với các lĩnh vực trên, nhu cầu về thiết kế giao diện ứng dụng (UI), trải nghiệm người dùng (UX) và hệ thống trải nghiệm số ngày càng gia tăng trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Từ thương mại điện tử, ngân hàng số đến giáo dục trực tuyến và dịch vụ công, thiết kế đã trở thành yếu tố quan trọng quyết định chất lượng tương tác giữa con người và công nghệ.
Những chuyển dịch này cho thấy MTUD đang dần vượt ra khỏi phạm vi “mỹ thuật ứng dụng truyền thống” để trở thành một bộ phận quan trọng của công nghiệp sáng tạo số (digital creative industries). Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các cơ sở đào tạo trong việc cập nhật chương trình, phương pháp giảng dạy và định hướng nghề nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động trong kỷ nguyên số.

3. Chuyển đổi số tiền đề cho sự đổi mới đào tạo Mỹ thuật ứng dụng hiện nay.
3.1. Đổi mới về triết lý và mô hình đào tạo
Chuyển đổi số đang tạo ra những biến chuyển mang tính nền tảng đối với triết lý đào tạo trong lĩnh vực Mỹ thuật ứng dụng. Nếu trong mô hình truyền thống, hoạt động đào tạo chủ yếu tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng tạo hình, kỹ thuật thủ công và sản xuất các sản phẩm vật lý, thì trong bối cảnh kinh tế số, trọng tâm đào tạo đã dịch chuyển sang việc hình thành năng lực sáng tạo trong môi trường số
và giải quyết các vấn đề thiết kế gắn với bối cảnh thực tiễn.

Trước hết, đối tượng của hoạt động thiết kế đã mở rộng từ sản phẩm vật thể sang các sản phẩm số và trải nghiệm số. Nhà thiết kế không chỉ tạo ra hình thức thẩm mỹ mà còn tham gia kiến tạo trải nghiệm người dùng, hệ thống tương tác và môi trường truyền thông đa nền tảng. Do đó, giáo dục MTUD ngày càng nhấn mạnh việc đào tạo năng lực thiết kế trải nghiệm, thiết kế dịch vụ và thiết kế hệ thống.

Bên cạnh đó, chuyển đổi số thúc đẩy sự chuyển dịch từ mô hình đào tạo dựa trên kỹ năng sang mô hình đào tạo dựa trên năng lực giải quyết vấn đề (problem– solving competence). Người học không chỉ được trang bị kỹ năng sử dụng công cụ mà còn phải có khả năng nghiên cứu bối cảnh, phân tích nhu cầu xã hội, xây dựng ý tưởng và triển khai giải pháp thiết kế một cách toàn diện.

Đồng thời, sự phát triển của các ngành công nghiệp sáng tạo đòi hỏi quá trình đào tạo phải hướng tới tư duy liên ngành và năng lực làm việc nhóm. Các dự án thiết kế hiện nay thường là kết quả của sự hợp tác giữa nhiều lĩnh vực như công nghệ thông tin, truyền thông, kinh doanh, văn hóa và xã hội học. Vì vậy, sinh viên cần được chuẩn bị khả năng hợp tác, giao tiếp chuyên môn và làm việc trong môi trường đa ngành.

Trên phương diện tổ chức đào tạo, mô hình giảng dạy cũng có sự chuyển dịch rõ rệt từ studio truyền thống sang studio số (digital studio). Không gian học tập không còn giới hạn trong lớp học vật lý mà được mở rộng thành hệ sinh thái học tập kết nối, nơi người học có thể tiếp cận tài nguyên số, tham gia các dự án trực tuyến và hợp tác với đối tác trong và ngoài nước. Sự chuyển đổi này đánh dấu bước chuyển từ mô hình đào tạo khép kín sang mô hình giáo dục mở, linh hoạt và thích ứng với bối cảnh toàn cầu hóa.

3.2. Đổi mới nội dung chương trình đào tạo
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số và các ngành công nghiệp sáng tạo đã thúc đẩy sự xuất hiện của nhiều lĩnh vực thiết kế mới, đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc mở rộng và cập nhật nội dung chương trình đào tạo Mỹ thuật ứng dụng.

Chương trình không còn giới hạn trong các chuyên ngành thiết kế truyền thống mà cần tích hợp hệ thống năng lực gắn với môi trường truyền thông số và nền kinh tế
sáng tạo.

Các lĩnh vực cần được đưa vào cấu trúc đào tạo bao gồm thiết kế trải nghiệm người dùng và giao diện (UX/UI, Interaction Design), đồ họa chuyển động và hoạt hình (Motion Graphics, Animation), thiết kế trò chơi và các môi trường thực tế ảo – tăng cường – mở rộng (Game, VR/AR, XR), trực quan hóa dữ liệu (Data Visualization), xây dựng thương hiệu số và thiết kế dịch vụ (Digital Branding, Service Design), cùng với các phương pháp và công cụ ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong sáng tạo.

Những biến đổi này dẫn đến xu hướng đào tạo liên ngành và xuyên ngành, trong đó ranh giới giữa các chuyên ngành thiết kế ngày càng trở nên linh hoạt. Chương trình đào tạo vì vậy cần được cấu trúc theo hướng tích hợp, cho phép người học phát triển năng lực kết nối kiến thức, phương pháp và công cụ từ nhiều lĩnh vực nhằm hình thành tư duy thiết kế toàn diện và thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số.

3.3. Đổi mới phương pháp dạy và học
Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tổ chức hoạt động dạy và học trong đào tạo Mỹ thuật ứng dụng. Môi trường học tập ngày càng mang tính trực quan, tương tác cao và có khả năng cá nhân hóa, nhờ sự hỗ trợ của các nền tảng số, hệ thống học tập trực tuyến và kho tài nguyên mở toàn cầu. Quá trình đào tạo vì vậy chuyển dịch từ mô hình truyền thụ tri thức một chiều sang mô hình học tập kiến tạo, trong đó người học tham gia chủ động vào việc hình thành tri thức và năng lực sáng tạo.

Trong bối cảnh này, vai trò của giảng viên được tái định vị từ người truyền đạt kiến thức sang người hướng dẫn, điều phối và cố vấn sáng tạo. Giảng viên không chỉ cung cấp nền tảng lý thuyết và kỹ năng chuyên môn mà còn hỗ trợ sinh viên trong quá trình nghiên cứu, thử nghiệm và phát triển ý tưởng.

Sinh viên trở thành chủ thể trung tâm của quá trình học tập thông qua các hình thức học trực tuyến và học kết hợp (blended learning), học tập dựa trên dự án (project-based learning). Những phương thức này góp phần hình thành môi trường học tập mở, linh hoạt và gắn kết chặt chẽ với thực tiễn ngành nghề.

3.4. Thay đổi tư duy, năng lực người học
Trong bối cảnh chuyển đổi số, chân dung người học ngành Mỹ thuật ứng dụng đang có sự thay đổi căn bản. Năng lực của sinh viên không còn được xác định chủ yếu bởi năng khiếu tạo hình và kỹ năng sử dụng phần mềm, mà cần được mở rộng theo hướng năng lực tổng hợp, đáp ứng yêu cầu của môi trường sáng tạo số và nền kinh tế tri thức.

Các năng lực cốt lõi bao gồm tư duy hệ thống và khả năng giải quyết vấn đề phức hợp; năng lực nghiên cứu người dùng và bối cảnh xã hội – văn hóa; khả năng làm việc nhóm trong môi trường đa ngành; năng lực thích ứng với công nghệ mới; cùng với tinh thần học tập suốt đời nhằm theo kịp tốc độ biến đổi của ngành nghề.

Có thể khẳng định rằng, chuyển đổi số đang thúc đẩy sự chuyển dịch từ mô hình “họa sĩ ứng dụng” truyền thống sang hình mẫu “nhà sáng tạo số” – những cá nhân có khả năng kết hợp tư duy thiết kế, công nghệ và hiểu biết xã hội để tạo ra giá trị trong hệ sinh thái công nghiệp sáng tạo đương đại.

3.5. Định vị lại vai trò của cơ sở đào tạo
Trong bối cảnh chuyển đổi số, vai trò của các cơ sở đào tạo Mỹ thuật ứng dụng đang được tái định nghĩa theo hướng mở rộng chức năng và tăng cường liên kết xã hội. Nếu trước đây nhà trường chủ yếu thực hiện nhiệm vụ giảng dạy và đào tạo nguồn nhân lực, thì hiện nay cần chuyển mình thành các trung tâm sáng tạo số, nơi hội tụ hoạt động nghiên cứu, thực hành, thử nghiệm và chuyển giao tri thức trong lĩnh vực thiết kế.

Bên cạnh đó, cơ sở đào tạo ngày càng trở thành đối tác chiến lược của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị của các ngành công nghiệp sáng tạo. Sự hợp tác này góp phần rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn nghề nghiệp, đồng thời tạo điều kiện để người học tham gia các dự án thực tế, nâng cao năng lực nghề nghiệp và khả
năng thích ứng với thị trường lao động.

Ở phạm vi rộng hơn, các cơ sở đào tạo cần được nhìn nhận như một thành tố của hệ sinh thái chuyển đổi số địa phương và quốc gia. Thông qua hoạt động đào tạo, nghiên cứu và kết nối cộng đồng, nhà trường có thể đóng góp vào quá trình phát triển kinh tế sáng tạo, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh văn hóa – sáng tạo của địa phương.

4. Một số định hướng và giải pháp
Từ những phân tích về tác động của chuyển đổi số đối với giáo dục Mỹ thuật ứng dụng, có thể đề xuất một số định hướng và giải pháp mang tính chiến lược nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi này một cách toàn diện và bền vững.
Trước hết, cần đổi mới nhận thức và tư duy quản lý về vai trò của chuyển đổi số trong giáo dục mỹ thuật ứng dụng. Chuyển đổi số không nên được hiểu đơn thuần như việc ứng dụng công nghệ vào giảng dạy, mà cần được nhìn nhận như một chiến lược phát triển dài hạn, gắn với quá trình hiện đại hóa giáo dục đại học và hội nhập quốc tế. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong cách tiếp cận quản trị đại học theo hướng linh hoạt, mở và dựa trên dữ liệu, đồng thời hình thành văn hóa tổ chức khuyến khích đổi mới sáng tạo, thử nghiệm và hợp tác liên ngành.

Thứ hai, chương trình đào tạo cần được tái cấu trúc theo hướng liên ngành, linh hoạt và thích ứng nhanh với sự biến đổi của các ngành công nghiệp sáng tạo. Việc xây dựng chương trình không chỉ dừng lại ở việc bổ sung các học phần mới, mà cần chuyển sang mô hình thiết kế chương trình dựa trên năng lực (competency
based curriculum). Trong đó, chuẩn đầu ra phải gắn với nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động, bao gồm năng lực thiết kế trải nghiệm, tư duy hệ thống, nghiên cứu người dùng, khả năng làm việc nhóm và năng lực học tập suốt đời. Đồng thời, cần tăng cường các học phần tích hợp, studio liên ngành và dự án thực tế nhằm thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và thực hành nghề nghiệp.

Thứ ba, đầu tư cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ và hệ thống dữ liệu số cần được xem là nền tảng cốt lõi của chuyển đổi số trong giáo dục. Các cơ sở đào tạo cần phát triển hệ thống studio số, phòng thí nghiệm sáng tạo (creative labs), thư viện số, kho dữ liệu hình ảnh – âm thanh – văn hóa, cũng như các nền tảng học tập trực tuyến và quản lý học tập thông minh. Hạ tầng công nghệ không chỉ hỗ trợ giảng dạy mà còn tạo điều kiện cho hoạt động nghiên cứu, hợp tác quốc tế và phát triển các dự án sáng tạo số.

Thứ tư, cần thúc đẩy mạnh mẽ mối quan hệ hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp trong hệ sinh thái công nghiệp sáng tạo. Việc thiết lập các mô hình hợp tác như studio doanh nghiệp, dự án đồng thiết kế (co-design), chương trình thực tập và cố vấn nghề nghiệp sẽ góp phần nâng cao tính thực tiễn của chương trình đào tạo.

Đồng thời, sự tham gia của doanh nghiệp trong quá trình xây dựng chương trình, giảng dạy và đánh giá kết quả học tập sẽ giúp bảo đảm sự phù hợp giữa đào tạo và nhu cầu của thị trường lao động.

Cuối cùng, việc xây dựng hệ sinh thái đào tạo mở và kết nối đa chiều là yêu cầu mang tính chiến lược. Các cơ sở đào tạo cần tăng cường hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu, tổ chức văn hóa – sáng tạo và chính quyền địa phương nhằm hình thành mạng lưới chia sẻ tài nguyên, tri thức và cơ hội thực hành. Hệ sinh thái này không chỉ hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế sáng tạo, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa trong bối cảnh chuyển đổi số và toàn cầu hóa.

Nhìn chung, các giải pháp trên cần được triển khai đồng bộ, có lộ trình và gắn với chiến lược phát triển dài hạn của từng cơ sở đào tạo, nhằm bảo đảm giáo dục Mỹ thuật ứng dụng có thể thích ứng hiệu quả với những biến đổi sâu sắc của thời đại số.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tài liệu tham khảo tiếng Việt
1. PGS.TS. Đặng Mai Anh, ThS. Nguyễn Văn Chung (2022), Đào tạo sinh viên mỹ thuật ứng dụng trong xu thế hội nhập quốc tế, Kỷ yếu Hội thảo toàn quốc, NXB Đại học Huế
2. PGS.TS. Vũ Hải Quân (2021), Chuyển đổi số trong giáo dục đại học, Đại học Quốc gia TP. HCM
3. ThS.Võ Quang Phát (2022), Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) trong dạy học mỹ thuật, Kỷ yếu Hội thảo toàn quốc, NXB Đại học Huế
4. TS. Đỗ Xuân Phú (2022), Ứng dụng công nghệ thông tin trong việc đào tạo sinh viên trở thành những nhà thiết kế mỹ thuật đáp ứng nhu cầu của các nhà tuyển dụng, Kỷ yếu Hội thảo toàn quốc, NXB Đại học Huế
5. ThS. Trần Nguyễn Duy Trung, ThS. Trịnh Ngọc Hà, ThS. Dương Thị Thúy Nga, Ứng dụng công nghệ thực tế ảo trong phục vụ giảng dạy trực tiếp và trực tuyến học phần hình họa, Kỷ yếu Hội thảo toàn quốc, NXB Đại học Huế Tài liệu tham khảo tiếng Anh
6. Thomas, Daniel J.; Singh, Deepti (2021), Letter to the Editor: Virtual Reality in Surgical Training, International Journal of Surgery.
7. Dockx, Kim (2016), Virtual reality for rehabilitation in Parkinson's disease, Cochrane Database of Systematic Reviews.
8. Araiza-Alba, Paola; Keane, Therese; Kaufman, Jordy (2022), Are we ready for virtual reality in K–12 classrooms?, Technology, Pedagogy and Education. Tài liệu tham khảo nguồn Internet
9. https://en.wikipedia.org/wiki/Virtual_reality#History
10. https://www.viget.com/articles/xr-vr-ar-mr-whats-the-difference/ 11. https://vr3d.vn/trienlam/3d-slideshow-linh-vat-viet-nam
12. https://baotanglichsu.vn/en

Chúng tôi luôn sẵn lòng lắng nghe và đưa những câu chuyện sáng tạo & tin tức của bạn đến gần hơn với cộng đồng. Gửi bài viết tại đây để cùng DesignPlus lan tỏa những giá trị thiết kế bền vững
Bài đăng gần đây
bottom of page