top of page
Làm mờ chuyển màu

ThS. Lê Quốc Vũ | Thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn trong giáo dục thiết kế

5 tháng 8, 2026

Trong bối cảnh ngành thiết kế và sáng tạo đang chịu áp lực đồng thời từ thị trường, công nghệ và toàn cầu hóa, câu chuyện về khoảng cách giữa đào tạo học thuật và thực tiễn nghề nghiệp ngày càng trở nên cấp thiết. Theo ThS. Lê Quốc Vũ, vấn đề không chỉ nằm ở nội dung chương trình, mà sâu xa hơn là ở cách người học được chuẩn bị để bước vào một môi trường làm nghề đầy mơ hồ, rủi ro và trách nhiệm.

Khoảng cách giữa giảng đường và đời sống nghề nghiệp
Theo ThS. Lê Quốc Vũ, khoảng cách lớn nhất giữa đào tạo học thuật và thực tiễn nghề nghiệp hiện nay thể hiện rõ ở việc kiến thức bị tách rời khỏi bối cảnh sử dụng. Trong môi trường học thuật, sinh viên thường được tiếp cận với các mô hình, lý thuyết và bài tập được xây dựng trong điều kiện lý tưởng. Đề bài được chuẩn hóa, dữ liệu được “làm sạch”, thời gian và nguồn lực được kiểm soát. Cách tiếp cận này giúp người học dễ dàng tiếp thu kiến thức nền tảng, nhưng lại vô tình tạo ra một hình dung khá xa rời thực tế.

Ngược lại, môi trường hành nghề là nơi dữ liệu thường không đầy đủ, deadline gấp gáp, nguồn lực hạn chế và con người khó đoán. Quyết định thiết kế không chỉ dựa trên cái đúng về mặt lý thuyết, mà còn là sự lựa chọn trong mơ hồ, nơi không có đáp án hoàn hảo. Chính sự chênh lệch này khiến nhiều sinh viên, dù học tốt trong trường, vẫn lúng túng khi phải đối diện với các tình huống thực tế.
Bên cạnh đó, một khoảng cách quan trọng khác nằm ở việc thiếu các kỹ năng hành nghề cốt lõi. Trong quá trình đào tạo, sinh viên ít có cơ hội rèn luyện khả năng ra quyết định trong điều kiện thiếu thông tin, kỹ năng ưu tiên công việc, giao tiếp đa chiều hay chịu trách nhiệm cho hậu quả của lựa chọn cá nhân. Hệ quả là người học có thể trả lời đúng đề thi, nhưng lại gặp khó khăn khi phải tự đặt ra câu hỏi đúng cho một vấn đề thực.

ThS. Lê Quốc Vũ cũng chỉ ra sự khác biệt rõ rệt trong tư duy đánh giá giữa học thuật và nghề nghiệp. Trong trường học, việc đánh giá thường dựa trên tiêu chí đúng – sai, đủ – thiếu. Trong khi đó, ngoài đời, nhiều khi giải pháp được lựa chọn không phải là phương án tối ưu nhất, mà là phương án “ít rủi ro nhất” hoặc “đỡ tệ nhất” trong bối cảnh cụ thể. Đây là sự khác biệt mà nếu không được chuẩn bị từ sớm, sinh viên sẽ phải tự học lại khi bước vào nghề.
Một yếu tố nữa góp phần làm sâu thêm khoảng cách là việc thiếu va chạm thật. Nhiều case study trong giáo trình đã được “gọt giũa”, loại bỏ các mâu thuẫn và sai sót. Trong khi đó, công việc thực tế không có đáp án mẫu, cũng không ai báo trước sai ở đâu. Chính sự va chạm này mới là yếu tố hình thành bản lĩnh nghề nghiệp, nhưng lại chưa được đưa vào đào tạo một cách hệ thống.

ThS. Lê Quốc Vũ hiện là Phó Trưởng khoa Mỹ thuật Công nghiệp, Trường Đại học Kinh doanh & Công nghệ Hà Nội. Với nhiều năm giảng dạy và nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục thiết kế, ông tập trung vào việc xây dựng các mô hình đào tạo gắn kết giữa học thuật và thực tiễn nghề nghiệp. Quan điểm đào tạo của ông nhấn mạnh vai trò của tư duy hệ thống, trách nhiệm nghề nghiệp và khả năng thích ứng của người học trong bối cảnh ngành thiết kế ngày càng biến động.

Cân bằng sáng tạo, kỹ thuật và tư duy xã hội trong đào tạo thiết kế
Từ thực tế đó, ThS. Lê Quốc Vũ cho rằng một chương trình đào tạo thiết kế hiệu quả cần được xây dựng như một “kiềng ba chân”, trong đó sáng tạo, kỹ thuật và tư duy xã hội phải được cân bằng có chủ đích.

Sáng tạo là linh hồn của thiết kế, nhưng không phải là sự sáng tạo vô định. Người học cần được đào tạo tư duy ý tưởng, khả năng phát triển concept, kể chuyện bằng hình ảnh và khai thác trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, sáng tạo chỉ thực sự có ý nghĩa khi xuất phát từ vấn đề thực và bối cảnh xã hội cụ thể, thay vì chỉ dựa trên cảm hứng cá nhân hay xu hướng ngắn hạn.

Kỹ thuật đóng vai trò biến ý tưởng thành thứ có thể sử dụng được. Theo ThS. Lê Quốc Vũ, kỹ thuật không chỉ là việc thành thạo phần mềm, mà còn bao gồm hiểu biết về quy trình thiết kế chuyên nghiệp, vật liệu, công nghệ sản xuất và khả năng triển khai thực tế. Một ý tưởng hay nhưng không khả thi về chi phí, thời gian hay quy mô sẽ khó tồn tại trong môi trường nghề nghiệp.

Tuy nhiên, kỹ thuật không nên trở thành mục tiêu cuối cùng của đào tạo. Một sinh viên giỏi kỹ thuật nhưng thiếu tư duy sẽ dễ trở thành người làm thuê thuần túy, trong khi một sinh viên nhiều ý tưởng nhưng thiếu kỹ thuật sẽ khó tồn tại lâu dài. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này là điều kiện cần để hình thành năng lực nghề nghiệp bền vững.
Yếu tố thứ ba, tư duy xã hội, thường bị xem nhẹ nhưng lại quyết định giá trị dài hạn của người làm thiết kế. Theo ThS. Lê Quốc Vũ, thiết kế không chỉ phục vụ thị trường, mà còn tác động trực tiếp đến con người, môi trường và cấu trúc xã hội. Vì vậy, chương trình đào tạo cần trang bị cho sinh viên khả năng hiểu người dùng trong bối cảnh văn hóa, hành vi và tâm lý cụ thể, đồng thời ý thức được đạo đức thiết kế, tính bao trùm và ảnh hưởng xã hội của sản phẩm.

Một nhà thiết kế tốt không chỉ tạo ra sản phẩm “đẹp” hay “bán được”, mà còn là người biết đặt câu hỏi về tác động lâu dài của những gì mình tạo ra. Đây là năng lực cần được nuôi dưỡng từ trong giảng đường, thông qua các bài toán mở và sự phản biện liên ngành.

Lợi thế và hạn chế của sinh viên thiết kế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập
Khi bước ra thị trường khu vực và quốc tế, sinh viên thiết kế Việt Nam, theo ThS. Lê Quốc Vũ, đang sở hữu nhiều lợi thế đáng kể. Nền văn hóa đa dạng và giàu bản sắc giúp người học có khả năng tạo ra những ý tưởng độc đáo, khác biệt so với các thị trường phương Tây hay Đông Bắc Á. Khả năng ứng biến và kết hợp giữa truyền thống và hiện đại cũng là một điểm mạnh nổi bật.

Bên cạnh đó, thế hệ sinh viên hiện nay tiếp cận công nghệ sớm, học hỏi nhanh và tham gia nhiều cộng đồng thiết kế trực tuyến, qua đó rút ngắn khoảng cách về kỹ năng so với sinh viên quốc tế. Ưu thế về chi phí lao động cũng tạo điều kiện cho sinh viên Việt Nam tham gia các dự án outsourcing và hợp tác quốc tế.

Tuy nhiên, vẫn tồn tại không ít hạn chế cần được nhìn nhận thẳng thắn. Rào cản lớn nhất là năng lực tiếng Anh chuyên ngành, đặc biệt trong giao tiếp và thuyết trình. Thiếu tự tin khi trao đổi với khách hàng quốc tế khiến nhiều sinh viên gặp khó khăn trong các dự án xuyên biên giới.

Ngoài ra, kinh nghiệm thực tiễn quốc tế còn hạn chế do chương trình học vẫn nặng về lý thuyết và thiếu các dự án gắn với thị trường nước ngoài. Một số chương trình đào tạo chưa theo kịp các tiêu chuẩn quốc tế về quy trình thiết kế, nghiên cứu người dùng hay phân tích dữ liệu, khiến sinh viên gặp bất lợi khi cạnh tranh ở môi trường toàn cầu.

Theo ThS. Lê Quốc Vũ, việc xây dựng thương hiệu cá nhân và portfolio cũng là một điểm yếu phổ biến. Portfolio không chỉ là tập hợp sản phẩm, mà là câu chuyện nghề nghiệp của mỗi người. Nếu không biết chọn lọc và trình bày đúng cách, sinh viên sẽ khó thể hiện được năng lực thực sự của mình trước nhà tuyển dụng quốc tế.

Chúng tôi luôn sẵn lòng lắng nghe và đưa những câu chuyện sáng tạo & tin tức của bạn đến gần hơn với cộng đồng. Gửi bài viết tại đây để cùng DesignPlus lan tỏa những giá trị thiết kế bền vững
Bài đăng gần đây
bottom of page