top of page
Làm mờ chuyển màu

Dr. Steffen Lehmann | Tái tạo đô thị và kiến tạo nơi chốn: Tương lai của thực hành thiết kế đô thị

24 tháng 6, 2026

Trong bối cảnh nhiều thành phố đang đối mặt với sự xuống cấp của các khu trung tâm, áp lực phát triển, biến đổi khí hậu và nguy cơ mai một bản sắc, tái tạo đô thị không còn chỉ là việc cải thiện diện mạo không gian. Đây là một quá trình tổng thể, đòi hỏi sự kết hợp giữa kinh tế, xã hội, môi trường, thể chế, bảo tồn di sản và sự tham gia của cộng đồng. Qua bài phỏng vấn, Giáo sư Steffen Lehmann chia sẻ những nguyên tắc cốt lõi, các mô hình thành công, những bài học từ thất bại và cách kết hợp “khoa học đô thị” phức tạp với nghệ thuật thiết kế kiến trúc và đô thị.

Các thành phố và chính quyền đô thị trên thế giới đang triển khai nhiều dự án tái tạo đô thị nhằm hồi sinh nền kinh tế và hoạt động bán lẻ. Khi đánh giá tính khả thi của những dự án này, đâu là những yếu tố quan trọng cần được xem xét?

Theo Giáo sư Steffen Lehmann, các thành phố và chính quyền đô thị cần đánh giá dự án tái tạo đô thị thông qua một khuôn khổ toàn diện, đa chiều, thường được xây dựng dựa trên các trụ cột kinh tế, xã hội, môi trường và thể chế. Cách tiếp cận này nhằm bảo đảm rằng các dự án không chỉ khả thi mà còn có tính bao trùm và thực sự bền vững.

Tái tạo đô thị có thể được định nghĩa là hoạt động đầu tư chiến lược vào cơ sở hạ tầng, phát triển đa chức năng và kiến tạo nơi chốn, kết hợp với việc tái sử dụng thích ứng các khu đất nâu công nghiệp thường đã bị bỏ hoang.

Việc hồi sinh những khu vực đô thị đang suy yếu đã trở thành một chủ đề trọng tâm tại nhiều thành phố trên thế giới, đặc biệt là những nơi có khu trung tâm đang suy giảm và xuống cấp. Quá trình này thường bao gồm việc hình thành những không gian công cộng đô thị có chất lượng cao, giúp cải thiện khả năng đi bộ, tạo bóng mát, đồng thời khuyến khích người dân đi bộ và sử dụng xe đạp.

Việc đưa cây xanh trở lại đô thị, kết hợp với phát triển lấp đầy và gia tăng mật độ, cũng là những chiến lược quan trọng. Các giải pháp này đặc biệt cần thiết đối với các thành phố tại Hoa Kỳ, nhưng ít cấp thiết hơn tại những đô thị châu Á vốn đã có mật độ cao. Chẳng hạn, việc hình thành một công viên công cộng mới có thể cải thiện đáng kể chất lượng sống của cả khu dân cư.

Hiện nay, kiến thức dựa trên bằng chứng về các nguyên tắc tái tạo đô thị vẫn còn hạn chế. Việc khắc phục khoảng trống này có thể mang lại những định hướng cần thiết cho các quá trình chuyển đổi và tái tạo phức tạp tại những thành phố hậu công nghiệp.

Nhóm nghiên cứu của Giáo sư Steffen Lehmann tại Urban Futures Lab tập trung tìm hiểu cách chuyển đổi những khu vực hoang phế, bị bỏ hoang và xuống cấp trong đô thị thành những nơi chốn được hồi sinh, nơi mọi người mong muốn sinh sống, làm việc và dành thời gian.

Steffen Lehmann, PhD, AA Dip, là Giáo sư chính thức về Kiến trúc và Đô thị học, đồng thời là nguyên Giám đốc Điều hành Trường Kiến trúc tại Đại học Nevada, Las Vegas, Hoa Kỳ. Ông lãnh đạo Urban Futures Lab, một tổ chức nghiên cứu liên ngành, và tham gia thực hành chuyên môn trong một số dự án được chọn lọc cùng công ty steffen + igor si_architecture + urban design LLC.
Trước đó, ông là Giáo sư Kiến trúc Bền vững tại Đại học Portsmouth, Vương quốc Anh, nơi ông đồng thời giữ vai trò Giám đốc sáng lập UK Cluster for Sustainable Cities. Trong hơn 30 năm qua, ông đã sinh sống và làm việc tại nhiều thành phố ở Vương quốc Anh, châu Âu, Hoa Kỳ, Australia và châu Á, trong đó có vai trò Chủ nhiệm UNESCO về Phát triển Đô thị Bền vững tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Mỗi thành phố và khu vực đều có lịch sử, văn hóa, điều kiện kinh tế - xã hội và tầm nhìn riêng cho tương lai. Chính quyền đô thị nên bắt đầu từ đâu và cần tiến hành những bước nào để tối đa hóa hiệu quả của các dự án tái tạo?

Theo Giáo sư Steffen Lehmann, chính quyền đô thị nên bắt đầu bằng việc thực hiện một quá trình đánh giá toàn diện dựa trên dữ liệu về các tài sản đặc trưng, lịch sử, khả năng đi bộ và nhu cầu hiện tại của địa phương. Thay vì áp dụng những giải pháp chung chung theo hướng từ trên xuống, các dự án tái tạo đô thị thành công cũng cần được phát triển từ cấp cơ sở và dựa trên sự tham gia có tính bao trùm của các bên liên quan.

Một bước đi đặc biệt hữu ích ở giai đoạn đầu là xây dựng một tài liệu định hướng tầm nhìn mang tinh thần lạc quan, tham vọng và hướng đến tương lai. Tầm nhìn này cần đóng vai trò như một bản thiết kế mới cho khu vực, có khả năng phản hồi những thách thức cấp bách hiện nay, cân bằng giữa tư duy có tính viễn kiến với hành động thực tế, đồng thời xác định những chiến lược then chốt giúp thành phố phát huy đầy đủ tiềm năng của mình.

Trong điều kiện lý tưởng, tài liệu tầm nhìn cần đưa ra định hướng rõ ràng, lộ trình cụ thể và một cách tiếp cận tích hợp đối với quy hoạch đô thị. Tài liệu cũng cần đề xuất những chiến lược vừa cải thiện chất lượng môi trường, vừa củng cố đời sống kinh tế và xã hội của khu vực.

Ngay từ đầu, chính quyền đô thị cũng cần lập bản đồ cẩn thận cho hệ thống không gian công cộng và các tài sản di sản văn hóa tại khu trung tâm, đồng thời xem xét nghiêm túc những người sử dụng trong tương lai: Ai sẽ sử dụng khu vực sau khi được hồi sinh? Ai mong muốn sinh sống tại đó? Những câu hỏi này có ý nghĩa thiết yếu trong việc xác định cơ cấu chức năng phù hợp và tỷ lệ nhà ở vừa túi tiền cần được cung cấp.

Tại Urban Futures Lab, Giáo sư Steffen Lehmann và nhóm nghiên cứu phân tích kỹ những ví dụ thành công tại các thị trấn và khu trung tâm đô thị có quy mô tương đồng, đồng thời thực hiện phỏng vấn với những bên liên quan và chủ sở hữu đất quan trọng.

Để khuyến khích và thu hút đầu tư, chính quyền có thể đưa ra các chính sách hỗ trợ phù hợp cho chủ đất, song song với việc truyền đạt một tầm nhìn tích cực và thuyết phục về tương lai.

Sự tham gia rộng rãi của nhiều nhóm lợi ích là điều cần thiết để bảo đảm rằng những chiến lược và quyết định được đề xuất phù hợp với thực tế và nhận được sự đồng thuận rộng rãi.

Các nguyên tắc quan trọng trong quản lý xung đột bao gồm việc tham vấn sớm và liên tục, giao tiếp minh bạch và tập trung rõ ràng vào mục tiêu tạo ra giá trị chung, trong đó có lợi ích dành cho nhóm cư dân lớn tuổi.

Các công cụ trực quan hóa kỹ thuật số đặc biệt quan trọng trong quá trình tái phát triển đất nâu. Những khu vực này thường bị bỏ hoang, xuống cấp hoặc khó tiếp cận về mặt vật lý, vì vậy tiềm năng tương lai của chúng rất khó được hình dung nếu không có những hình ảnh và mô phỏng thuyết phục.

Đâu là những câu chuyện tái tạo đô thị thành công được công nhận trên thế giới trong thập niên qua và để lại ấn tượng mạnh mẽ đối với Giáo sư Steffen Lehmann?

Trong cuốn sách Urban Regeneration: A Manifesto for Transforming UK Cities in the Age of Climate Change, xuất bản tại London năm 2019, Giáo sư Steffen Lehmann trình bày một nghiên cứu so sánh về những dự án tái tạo thành công và phân tích các tác động chuyển đổi mà chúng mang lại.

Cuốn sách đề xuất một phương pháp có hệ thống, theo từng bước, dành cho quá trình hồi sinh các khu dân cư đã cũ và những khu trung tâm đang suy giảm.

Đây có thể được xem như một bản tuyên ngôn cho tái tạo đô thị trong thế kỷ XXI, cung cấp định hướng về các quá trình phức tạp liên quan đến việc chuyển đổi thành phố, tập trung vào những đặc điểm tạo nên một “nơi chốn tốt” và những chiến lược bắt nguồn từ chủ nghĩa đô thị xanh.

Cuốn sách đưa ra hướng dẫn thực tế cho những người tham gia vào quá trình tái tạo đô thị và được xây dựng dựa trên nhiều ví dụ thực tiễn đa dạng. Tác phẩm cũng đề xuất một cách tiếp cận tích hợp hơn đối với quy hoạch đô thị, trong đó kiến trúc sư đóng vai trò trung tâm trong việc kiến tạo những nơi chốn có chất lượng cao và khả năng sử dụng thực tế, thay vì chỉ theo đuổi các hình thức mang tính biểu tượng hoặc phô diễn.

Nhiều câu chuyện tái tạo thành công nhất diễn ra tại những khu công nghiệp cũ, nơi các cơ sở hạ tầng bị bỏ hoang, chẳng hạn như đường sắt hoặc cảng công nghiệp, được chuyển đổi thành những không gian xanh hướng đến cộng đồng.

Một ví dụ là Alserkal Avenue tại khu Al Quoz, Dubai, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. Khu kho bãi công nghiệp trước đây đã được chuyển đổi thành một trung tâm văn hóa sôi động, hiện kết hợp các phòng trưng bày nghệ thuật, quán cà phê và doanh nghiệp sáng tạo.

Tại Copenhagen, việc hình thành Superkilen Park đã biến một khu vực từng bị bỏ quên và xuống cấp thành không gian công cộng chất lượng cao, hỗ trợ các hoạt động thể thao, văn hóa và tương tác xã hội.

Ở Nam Mỹ, Medellín đã trải qua một quá trình chuyển đổi đáng chú ý, từ một trong những thành phố bạo lực nhất thế giới trở thành một đô thị sống động và an toàn. Sự thay đổi này đạt được bằng việc kết nối lại các cộng đồng biệt lập trên sườn đồi thông qua những hệ thống giao thông sáng tạo, đồng thời đầu tư vào các thư viện công cộng và công trình dân sự có chất lượng cao tại những khu dân cư còn nhiều khó khăn.

Tại Bắc Mỹ, các thành phố như Vancouver và Atlanta đã thể hiện vai trò dẫn dắt mạnh mẽ trong tái tạo đô thị. Một trường hợp tiêu biểu là Atlanta BeltLine, dự án chuyển đổi một tuyến đường sắt nội đô bị bỏ hoang dài 22 dặm thành hệ thống liên kết giữa các không gian xanh, đường mòn và khu phát triển đa chức năng.

Một ví dụ thành công khác thường được nhắc đến là dự án phục hồi dòng suối Cheonggyecheon tại Seoul, qua đó hồi sinh một lòng sông lịch sử chạy xuyên khu trung tâm thành phố. Dù từng gây tranh luận trong giai đoạn đầu, dự án sau đó nhận được sự ủng hộ rộng rãi của công chúng và hiện được xem là một trong những không gian xanh công cộng được yêu thích nhất, đồng thời là điểm đến du lịch lớn của Seoul.

Những cách tiếp cận lấy thiên nhiên làm trung tâm thường mang lại hiệu quả đặc biệt. Giáo sư Steffen Lehmann đặc biệt được truyền cảm hứng bởi High Line tại New York và Seoullo 7017 tại Seoul. Đây là những công viên tuyến tính trên cao được xây dựng trên các cầu vượt giao thông cũ, giúp cải thiện khả năng đi bộ và chuyển đổi những cơ sở hạ tầng bị bỏ hoang thành các hành lang xanh thân thiện với người đi bộ.

Những ví dụ này cho thấy việc đầu tư chiến lược vào không gian công cộng, khả năng đi bộ, hạ tầng văn hóa và công trình dân sự có thể tạo ra những chuyển đổi sâu sắc cho đô thị.

Bản sao số cũng mang lại một lợi thế bổ sung. Bản sao số là sự thể hiện ảo, có tính động của một hệ thống đô thị, chẳng hạn như một khu dân cư, mô phỏng hình thái vật lý, vòng đời và mức tiêu thụ tài nguyên của hệ thống đó.

Trong khi trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng nhưng vẫn tồn tại những giới hạn vốn có, bản sao số đã được ứng dụng để theo dõi và phân tích hiệu suất vận hành theo thời gian thực của toàn bộ khu dân cư, qua đó hỗ trợ hoạt động quy hoạch, quản lý và ra quyết định một cách có cơ sở hơn.

Bên cạnh các mô hình thành công, đâu là những khu vực chưa đạt kỳ vọng hoặc những trường hợp thất bại? Có thể rút ra những bài học nào từ các trường hợp này?

Lịch sử đã ghi nhận nhiều dự án tái tạo đô thị thất bại và cuối cùng không thể thực hiện đầy đủ những cam kết ban đầu.

Một ví dụ là những khu vực được chuyển hoàn toàn thành không gian đi bộ và đóng cửa đối với phương tiện giao thông, trong khi một cách tiếp cận theo hướng giảm ô tô có thể là lựa chọn phù hợp hơn so với việc hoàn toàn không cho ô tô tiếp cận.

Các nguyên nhân phổ biến dẫn đến thất bại bao gồm việc truyền đạt mục tiêu dự án chưa hiệu quả, thiếu minh bạch và sự tham gia thực chất của cộng đồng, hoạt động giám sát quản lý yếu, phạm vi dự án liên tục mở rộng và ngân sách gia tăng ngoài dự kiến.

Nhiều dự án khởi đầu bằng những kế hoạch đầy tham vọng và thiện chí, nhưng theo thời gian lại mất đi động lực, sự tập trung và nguồn năng lượng tập thể cần thiết để đạt được những mục tiêu ban đầu.

Một dự án tái tạo đô thị thành công không chỉ cần cải thiện môi trường vật chất mà còn phải mang lại những kết quả tích cực về xã hội và kinh tế cho người dân đang sinh sống tại đó.

Tại Berlin, quá trình chỉnh trang Berlin-Mitte, khu trung tâm lịch sử của thành phố, đã trở thành nạn nhân của chính thành công của mình. Việc thương mại hóa đời sống nghệ thuật địa phương cuối cùng khiến nhiều nghệ sĩ không còn đủ khả năng chi trả tiền thuê studio và buộc phải rời đi, làm suy yếu chính sức sống văn hóa từng tạo nên sức hấp dẫn cho khu vực.

Trong một trường hợp khác, việc triển khai các khu vực đi bộ hoàn toàn và hạn chế phương tiện trên diện rộng tại Sydney đã gặp phải sự phản đối ngày càng lớn từ cư dân và doanh nghiệp địa phương.

Kinh nghiệm cho thấy cách tiếp cận hoàn toàn “không có ô tô” kém hiệu quả hơn một chiến lược “giảm ô tô” linh hoạt, có khả năng cân bằng tốt hơn giữa khả năng tiếp cận, hoạt động kinh tế và chất lượng không gian công cộng.

Một ví dụ khác là việc xây dựng những hệ thống hạ tầng giao thông đắt đỏ, chẳng hạn như đường sắt nhẹ, nhưng chỉ thu hút số lượng hành khách thấp vì tuyến đường được lựa chọn không phù hợp và không tương thích với thói quen di chuyển hằng ngày của cư dân.

Những dự án như vậy có thể nhanh chóng trở thành các “công trình voi trắng” đắt đỏ, vận hành những đoàn tàu gần như trống rỗng, trong khi vẫn phát sinh chi phí bảo trì cao và tạo ra gánh nặng tài chính đáng kể cho chính quyền đô thị.

Những khoản đầu tư cơ sở hạ tầng quy mô lớn chỉ nên được triển khai dựa trên các nghiên cứu khả thi độc lập, được thực hiện nghiêm ngặt, cùng với những phân tích chi phí - lợi ích đáng tin cậy.

Nếu thiếu những điều kiện này, ngay cả các sáng kiến tái tạo xuất phát từ mục tiêu tốt đẹp cũng có nguy cơ tạo ra những nghĩa vụ kinh tế và xã hội kéo dài, thay vì đem lại giá trị công cộng.

Gentrification thường trở thành một vấn đề, và điều này cũng đang diễn ra tại Việt Nam. Khi đó, ngay cả khi một dự án tái tạo đô thị có vẻ thành công, những lợi ích mà cư dân gốc được hưởng cũng dần suy giảm. Có cách nào để ngăn chặn tình trạng này không?

Việc hồi sinh các khu trung tâm thành phố thường đi kèm với nhiều thách thức. Khi một khu vực trở nên hấp dẫn hơn, lượng phương tiện giao thông, tình trạng ùn tắc và tiếng ồn có thể gia tăng. Đồng thời, giá thuê tăng lên có thể khiến nhà ở trở nên ngoài khả năng chi trả của cộng đồng hiện hữu.

Việc hạn chế quá trình gentrification và tình trạng di dời cư dân ngay từ giai đoạn đầu là điều đặc biệt quan trọng.

Một dự án tái tạo đô thị chỉ thực sự thành công và có tính bao trùm khi cư dân gốc và các doanh nghiệp địa phương có thể tiếp tục ở lại và được hưởng lợi từ quá trình phát triển.

Tuy nhiên, điều này đòi hỏi phải chuyển từ mô hình tái phát triển thuần túy vì lợi nhuận sang những hình thức đổi mới đô thị thận trọng và có trách nhiệm xã hội hơn, trong đó hỗ trợ việc bảo vệ các nhóm cư dân dễ bị tổn thương.

Ngay từ đầu, mỗi nhóm dự án cần xem xét cách triển khai những chiến lược hiệu quả nhằm ngăn chặn việc cư dân lâu năm và người có thu nhập thấp bị buộc phải rời đi khi chi phí sinh hoạt và giá thuê tăng lên.

Các dự án phát triển đa chức năng thường mang lại hiệu quả xã hội và kinh tế tốt hơn. Trong mỗi dự án nhà ở mới, một tỷ lệ xác định, lý tưởng từ 20 đến 25%, nên được dành cho nhà ở vừa túi tiền.

Bên cạnh đó, mô hình làm việc đã thay đổi đáng kể trong khoảng bảy năm qua. Nhu cầu về không gian làm việc tại nhà và những mô hình sống linh hoạt phục vụ công việc từ xa hiện đã trở thành một thực tế ổn định.

Cần có thêm những giải pháp nào để tăng cường tính thân thiện với môi trường và tính bền vững trong các dự án tái tạo đô thị?

Thiết kế tái sinh chủ động phục hồi và nâng cao chất lượng các hệ sinh thái đô thị, thay vì chỉ đơn thuần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Để đạt được mục tiêu này, cần kết hợp nhiều chiến lược bổ trợ, bao gồm tích hợp các giải pháp dựa vào thiên nhiên, áp dụng những nguyên tắc kinh tế tuần hoàn trong sử dụng vật liệu và quản lý chất thải, thúc đẩy một hệ thống giao thông bền vững, triển khai các biện pháp kiểm soát gentrification và ngăn chặn di dời cư dân, đồng thời sử dụng công nghệ thông minh để quản lý tài nguyên hiệu quả.

Thiết kế đô thị nhạy cảm với nước, chẳng hạn như sử dụng các rãnh lọc sinh học, là một thành phần quan trọng của thiết kế tái sinh.

Không kém phần quan trọng là nỗ lực giảm sự phụ thuộc vào ô tô, đồng thời cải thiện khả năng đi bộ trong khu dân cư. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc cung cấp những vỉa hè rộng rãi, có bóng mát và các tuyến phố trồng nhiều cây xanh, mang lại sự thoải mái cùng lớp che phủ liên tục cho người đi bộ.

Quản lý chất thải cũng cần được đặc biệt quan tâm, tập trung mạnh mẽ vào các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn và việc giảm đáng kể lượng phế thải phát sinh từ hoạt động xây dựng và phá dỡ.

Các khu trung tâm lịch sử thường có những di sản văn hóa, công trình hoặc địa điểm mang ý nghĩa lịch sử. Khi thực hiện tái tạo đô thị tại những khu vực này, logic phát triển và logic bảo tồn thường xảy ra xung đột. Những nguyên tắc nào cần được duy trì và cần có những nỗ lực gì để đạt được sự cân bằng lý tưởng?

Tái tạo đô thị tại các khu trung tâm lịch sử đòi hỏi sự cân bằng cẩn trọng giữa phát triển và bảo tồn, dựa trên một cách tiếp cận xem di sản là tài sản chứ không phải một giới hạn hay vấn đề cản trở.

Cần thiết lập một trạng thái cân bằng tinh tế giữa nhu cầu đổi mới, phát triển và yêu cầu bảo vệ, duy trì nét đặc trưng riêng biệt của nơi chốn.

Chẳng hạn, các công trình mới nên tránh khối tích, chiều cao hoặc quy mô quá lớn có thể lấn át các khu dân cư xung quanh. Những dự án này cũng nên ưu tiên chương trình đa chức năng thay vì chỉ tập trung vào một chức năng duy nhất, chẳng hạn như chỉ phát triển văn phòng.

Việc tái sử dụng thích ứng các công trình hiện hữu thường mang lại tiềm năng đáng kể, giúp thành phố duy trì bản sắc riêng, đồng thời bảo tồn nguồn năng lượng hàm chứa trong cấu trúc đô thị hiện hữu và cảm thức về nơi chốn.

Đây là thời điểm phù hợp để thúc đẩy một nền kiến trúc tái sử dụng, có khả năng chuyển hóa và tích hợp “khoa học đô thị” phức tạp với nghệ thuật thiết kế đô thị và kiến trúc, từ đó biến kiến thức thành những hướng dẫn thực tế, có thể áp dụng cho quá trình tái tạo thành phố.

Những quyết định có tác động dài hạn đáng kể không bao giờ nên được đưa ra một cách vội vàng. Tại Việt Nam, điều này đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ những tài sản văn hóa không thể thay thế.

Với trách nhiệm công dân, đặc trưng mong manh của các địa điểm lịch sử cần được bảo vệ. Điều này đòi hỏi phải đánh giá cẩn trọng tác động thị giác của các công trình mới và chủ động tránh tình trạng phát triển quá mức.

Chẳng hạn, cần cấm xây dựng những tòa tháp cao tầng ngay cạnh các địa điểm có ý nghĩa lịch sử, bởi chúng có thể làm thay đổi vĩnh viễn tầm nhìn và đường chân trời lịch sử, gây tổn hại nghiêm trọng đến giá trị văn hóa của khu vực.

Những tòa tháp cao tầng hiếm khi là giải pháp tối ưu. Lấy cảm hứng từ cấu trúc đô thị cô đọng và chất lượng bền vững của các thành phố lịch sử tại châu Âu, Giáo sư Steffen Lehmann đã đề xuất khái niệm đô thị “mật độ cao nhưng không cần công trình cao tầng”.

Chiến lược này cho phép các thành phố đạt được sự cô đọng, khả năng đi bộ, sức sống đa chức năng và môi trường có tỷ lệ gần gũi với con người, đồng thời vẫn bảo tồn được đặc trưng lịch sử và cảm thức về nơi chốn.

Xem bài viết eng tại đây: https://docs.google.com/document/d/1_52d87hmU2VcRqpd9o_ncVKQCPbIYaGwrJRFMINOMFw/edit?tab=t.avflchhup927#heading=h.qhlwqxvxv5ab

Chúng tôi luôn sẵn lòng lắng nghe và đưa những câu chuyện sáng tạo & tin tức của bạn đến gần hơn với cộng đồng. Gửi bài viết tại đây để cùng DesignPlus lan tỏa những giá trị thiết kế bền vững
Bài đăng gần đây
bottom of page