top of page

Thực trạng phát triển đô thị tại Việt Nam: Những khoảng trống cần khỏa lấp

Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt lớn của quá trình đô thị hóa. Được đánh giá là quốc gia có tốc độ phát triển đô thị nhanh trong khu vực Đông Nam Á, diện mạo các thành phố đang thay đổi từng ngày. Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng về tỷ lệ đô thị hóa là những thách thức nội tại gay gắt, đòi hỏi những tư duy mới về quy hoạch và kiến trúc để hướng tới sự bền vững.

Sự bùng nổ về số lượng và những thành tựu bước đầu
Trong hơn ba thập kỷ Đổi mới, hệ thống đô thị Việt Nam đã có sự tăng trưởng vượt bậc cả về quy mô lẫn số lượng. Từ con số 500 đô thị vào năm 1990 với tỷ lệ đô thị hóa chưa đầy 18%, đến tháng 9 năm 2022, cả nước đã có 888 đô thị, đạt tỷ lệ 41,5%. Sự phát triển này không chỉ dừng lại ở các báo cáo số liệu mà còn hiển hiện qua hạ tầng kỹ thuật ngày càng hiện đại và diện mạo kiến trúc khang trang tại nhiều khu vực.

Các định hướng về đô thị xanh, công trình thông minh và vật liệu bền vững dần được cụ thể hóa, cho thấy nỗ lực của ngành xây dựng trong việc bảo tồn cảnh quan và gắn kết cộng đồng với môi trường sống.

Những "điểm nóng" trong lòng đô thị
Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, thực tế đô thị hóa tại Việt Nam vẫn bộc lộ những vấn đề tồn đọng đáng lo ngại, đặc biệt là tại hai đầu tàu kinh tế là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:

● Áp lực dân số và hạ tầng: Với mật độ dân số tập trung cao và lượng dân cư dịch chuyển từ nông thôn tăng mạnh, các thành phố lớn đang phải đối mặt với tình trạng quá tải hạ tầng giao thông và thiếu hụt nhà ở an toàn.
● Sự xuống cấp của các khu chung cư cũ: Đây là "điểm nóng" kéo dài nhiều năm nhưng tỷ lệ cải tạo vẫn rất thấp, tại Hà Nội chỉ mới hoàn thành 1,14% và TP. Hồ Chí Minh là 1%.
● Khan hiếm "không gian thở": Không gian công cộng và cây xanh – yếu tố thiết yếu cho sức khỏe tinh thần và thể chất – đang bị bê tông hóa mạnh mẽ. Tại Hà Nội, diện tích không gian công cộng trung bình mỗi người dân chưa đến 1m², trong khi chuẩn thế giới của WHO đề ra là 9m².
● Vấn đề an toàn và ô nhiễm: Nhiều chung cư mini, nhà ở cũ không đáp ứng tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy, cùng với tình trạng ô nhiễm không khí và tiếng ồn ngày càng trầm trọng do hoạt động giao thông, công nghiệp.

Hướng tới sự "Trẻ hóa đô thị" bền vững
Để giải quyết các vấn đề này, bài toán đặt ra không chỉ là mở rộng diện tích mà phải là sự chuyển hóa từ bên trong. Các đô thị cần được "trẻ hóa" thông qua những giải pháp sáng tạo, kết nối được giá trị di sản với nhu cầu đương đại.

Các nỗ lực nghiên cứu hiện nay đang tập trung vào việc tái sinh di sản công nghiệp, đánh thức các không gian bị lãng quên và chuyển hóa các khu vực ô nhiễm thành công viên xanh. Đặc biệt, mô hình đổi mới nhà phố và kiến tạo các khu đô thị thông minh đang trở thành hướng đi tất yếu để nâng cao chất lượng sống cho cư dân.

Phát triển đô thị bền vững không chỉ là xây dựng những tòa nhà cao tầng, mà là tạo ra một hệ sinh thái an toàn, nơi con người có thể sống khỏe mạnh, hạnh phúc và gắn kết mật thiết với thiên nhiên ngay tại ngưỡng cửa nhà mình.

Dựa trên thực trạng đô thị hóa tại Việt Nam hiện nay, tầm nhìn kiến trúc được xác lập không chỉ dừng lại ở việc xây dựng các công trình mới, mà tập trung vào sự chuyển hóa chiều sâu để nâng cao chất lượng sống và bảo tồn bản sắc. Tầm nhìn này có thể được đúc kết qua các trụ cột chính sau:

1. "Trẻ hóa đô thị" và Tái sinh bền vững
Thay vì chỉ mở rộng diện tích bề nổi, kiến trúc hiện đại hướng tới việc "trẻ hóa" các cấu trúc sẵn có.
● Tái sinh di sản: Chuyển đổi công năng các di sản công nghiệp hoặc khu vực cũ kỹ để thích ứng với đời sống mới mà không xóa bỏ ký ức lịch sử.
● Đánh thức nơi chốn: Tìm lại giá trị cho những không gian bị lãng quên trong lòng thành phố, biến chúng thành các điểm kết nối cộng đồng năng động.

2. Kiến trúc Xanh và Sinh thái
Tầm nhìn kiến trúc hướng tới việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường thông qua các giải pháp đồng bộ:
● Vật liệu và Công nghệ xanh: Ưu tiên sử dụng vật liệu thân thiện, giao thông xanh và các quy trình công nghiệp sạch.
● Hệ sinh thái treo: Tái tạo thảm thực vật trong các không gian hạn hẹp của đô thị (như mô hình "vườn lơ lửng") để cây và người có thể cùng tồn tại.
● Thích ứng biến đổi khí hậu: Thiết kế hạ tầng có khả năng chống chịu với nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan.

3. Ưu tiên "Không gian Ngưỡng" và Kết nối xã hội
Tầm nhìn này nhấn mạnh việc khôi phục các giá trị nhân văn trong kiến trúc:
● Tái định nghĩa "Hiên nhà": Sử dụng các không gian trung gian (ngưỡng) để phá vỡ sự ngăn cách của những bức tường bê tông, tạo cơ hội cho những cuộc gặp gỡ tình cờ và nuôi dưỡng tình làng nghĩa xóm.
● Phòng khách ngoài trời: Biến các không gian công cộng, vỉa hè trở thành những điểm dừng chân có giá trị thẩm mỹ và cảm xúc, thay vì chỉ là lối đi thuần túy.

4. Kiến tạo Không gian Sống An toàn và Nhân văn
Kiến trúc phải giải quyết được những nhu cầu thiết yếu nhất của mọi tầng lớp dân cư:
● An toàn là cốt lõi: Đảm bảo nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về phòng cháy chữa cháy, cấu trúc thoát hiểm và tính bảo mật thông tin trong các công trình thông minh.
● Hướng tới người yếu thế: Thiết kế nhà ở và không gian công cộng chuyên biệt cho trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật và người lao động thu nhập thấp.

Tạp chí DesignPlus

LAM VY

Chúng tôi luôn sẵn lòng lắng nghe và đưa những câu chuyện sáng tạo & tin tức của bạn đến gần hơn với cộng đồng. Gửi bài viết tại đây để cùng DesignPlus lan tỏa những giá trị thiết kế bền vững
Bài đăng gần đây
bottom of page