top of page

Từ Bilbao, Los Angeles và xa hơn nữa: Frank Gehry – người kiến tạo nên những biểu tượng thách thức mọi chuẩn mực

Kiến trúc sư danh tiếng Frank Gehry, người mà các hình khối động và những công trình mang tính biểu tượng văn hóa của ông đã làm thay đổi hướng đi của kiến trúc hậu hiện đại, qua đời ở tuổi 96, để lại một di sản toàn cầu vô song.

Frank Gehry, một trong những kiến trúc sư có ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20 và 21, đã qua đời vào ngày 5 tháng 12 năm 2025, để lại phía sau một khối lượng công trình không chỉ tái định hình đường chân trời đô thị mà còn mở rộng những khả năng của kiến trúc đương đại.

Frank Gehry, một trong những kiến trúc sư có ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20 và 21, đã qua đời vào ngày 5 tháng 12 năm 2025, để lại phía sau một khối lượng công trình không chỉ tái định hình đường chân trời đô thị mà còn mở rộng những khả năng của kiến trúc đương đại. Ngay cả ở tuổi 96, sự hiện diện của ông trong thế giới kiến trúc vẫn mang cảm giác bền bỉ, gần như vĩnh cửu. Đối với các kiến trúc sư qua nhiều thế hệ, ông vẫn là một nhân vật vừa được tôn kính sâu sắc vừa luôn hiện diện trong các diễn ngôn học thuật. Dù bạn học kiến trúc ở đâu, Bảo tàng Guggenheim tại Bilbao gần như là một điểm tham chiếu phổ quát: một công trình dạy cho sinh viên cách nhìn thấy tiềm năng trong một mảnh giấy bị vò nát, một tấm giấy nhôm, hay bất kỳ cử chỉ tạo hình nào thách thức logic thông thường.

Người ta luôn nghĩ rằng vẫn còn thời gian—thêm một năm, thêm một dự án, thêm một cơ hội để chứng kiến một bộ óc như Gehry đang làm việc. Vì vậy, khi tin ông qua đời được công bố vào ngày 5 tháng 12 năm 2025, nó đã khiến cộng đồng sáng tạo toàn cầu chững lại trong khoảnh khắc. Ngay cả những người ngoài ngành kiến trúc cũng dừng lại—một minh chứng cho tầm ảnh hưởng văn hóa hiếm có của Gehry. Được biết đến rộng rãi qua các công trình biểu tượng như Guggenheim Bilbao, Dancing House tại Prague (tòa nhà Nationale-Nederlanden, thường được gọi bằng cái tên này), Walt Disney Concert Hall tại Los Angeles, và nhiều công trình khác, sự ra đi của Gehry chắc chắn để lại một khoảng trống lớn, không chỉ đối với giới kiến trúc mà còn với bất kỳ ai từng trải nghiệm sự táo bạo đồng thời đầy nhân văn trong các tác phẩm của ông.

Lời giải thích của chính Gehry cho cường độ sáng tạo này đã xuất hiện từ rất sớm trong sự nghiệp của ông. “Tôi bị ám ảnh bởi kiến trúc,” ông nói trong bài phát biểu nhận giải Pritzker năm 1989. Ông tin vào khả năng của bộ môn này “trong việc khai sáng và làm phong phú trải nghiệm con người”, và ông đã dành cả cuộc đời để kiểm chứng niềm tin đó. Ông đẩy ranh giới của việc tạo hình mang tính giải cấu trúc qua những dự án như Lou Ruvo Center for Brain Health tại Las Vegas. Ông thách thức những giả định về mối quan hệ giữa hình thức và chức năng từ rất lâu trước khi điều đó trở thành xu hướng, bắt đầu với dự án cải tạo chính ngôi nhà của mình tại Santa Monica năm 1978—một tuyên ngôn sớm về thử nghiệm vật liệu và phá vỡ không gian.

Gehry tiếp tục thách thức mọi kỳ vọng trong suốt sự nghiệp. Các nhà phê bình thường đặt câu hỏi liệu kiến trúc mang tính điêu khắc của ông có lấn át những tác phẩm nghệ thuật mà nó chứa đựng hay không. Gehry đã trả lời những hoài nghi đó bằng Fondation Louis Vuitton tại Paris, nơi ông không tạo ra một công trình chỉ để phô diễn, mà là một không gian mang tính thi ca dành cho trải nghiệm văn hóa. Với Dancing House, ông chứng minh rằng ngay cả một cấu trúc kỳ quặc, gần như mang tính ngẫu hứng cũng có thể mang lại năng lượng mới cho cấu trúc đô thị.

Ông cũng có ảnh hưởng mạnh mẽ trong lĩnh vực thiết kế sản phẩm: các tác phẩm như Wiggle Side Chair và Wiggle Stool, sau này là Cross Check chairs cho Knoll, cho thấy cách những vật liệu bình thường như bìa carton gợn sóng và gỗ ép có thể được biến đổi thành những cấu trúc bền vững và các đối tượng thiết kế.

Dancing House (Tòa nhà Khiêu vũ) hay còn gọi là Tančící dům, một biểu tượng kiến trúc nổi tiếng tại Praha, Cộng hòa. Tòa nhà được thiết kế bởi kiến trúc sư Vlado Milunić và Frank Gehry, hoàn thành vào năm 1996. Nó nổi bật với phong cách kiến trúc giải tỏa kết cấu (deconstructivism) với các đường cong méo mó, tạo cảm giác như đang khiêu vũ.

Những trải nghiệm cá nhân của tôi với các công trình của Gehry đã định hình cách tôi hiểu về di sản của ông. Công trình Gehry đầu tiên tôi trực tiếp trải nghiệm là Ray and Maria Stata Center tại MIT ở Massachusetts—một công trình mà MIT List Center từng mô tả là “táo bạo” và “mang tính biểu tượng”, và quả thực là như vậy. Một sự hỗn độn của các bề mặt nghiêng, những tòa tháp nghiêng và các khối hình hòa trộn, nó thể hiện trọn vẹn chất động trong trí tưởng tượng kiến trúc của Gehry.

Tuy nhiên, chính tại Philadelphia, ở Bảo tàng Nghệ thuật Philadelphia, tôi mới thực sự hiểu được chiều sâu đầy đủ trong thực hành của ông. Khi bước qua các không gian Beaux-Arts đã được cải tạo—kín đáo, hài hòa và tôn trọng sâu sắc ngôn ngữ nguyên bản của công trình—tôi nhìn thấy một Gehry khác. Không lớp vỏ titanium, không đường cong sweeping, không hình khối kịch tính. Thay vào đó là một can thiệp trầm lặng nhưng đầy tự tin của một kiến trúc sư hiểu rõ khi nào nên tiến lên và khi nào nên lùi lại. Điều đó cho thấy sự làm chủ hình thức thông qua sự tiết chế.

Khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa sự bùng nổ và tiết chế của Gehry bắt nguồn từ chính hành trình cuộc đời và sự nghiệp của ông. Sinh ra với tên Frank Owen Goldberg tại Toronto năm 1929 và lớn lên một phần trong cửa hàng kim khí của bà ngoại, ông trưởng thành giữa những vật liệu mà sau này tái xuất hiện trong kiến trúc của mình—như mảnh gỗ vụn, kim loại và các vật dụng đời thường khơi gợi sự ngẫu hứng.

Sau khi chuyển đến Los Angeles khi còn ở tuổi thiếu niên, ông hấp thụ bối cảnh văn hóa đa dạng của thành phố và bắt đầu thử nghiệm với các vật liệu rẻ tiền, phi truyền thống từ rất sớm, trước khi chúng bước vào diễn ngôn thiết kế chính thống. Trong hơn sáu thập kỷ, thực hành của ông phát triển từ những thử nghiệm ban đầu với giải cấu trúc và hình thức hậu hiện đại đến các nghiên cứu tính toán đột phá, tạo nên một khối lượng công trình trải dài từ bảo tàng, nhà ở, quy hoạch tổng thể, không gian biểu diễn, đồ nội thất, cho đến cả thiết kế sản phẩm.

Chính sự đa dạng này giải thích vì sao dự án tại Philadelphia lại mang tính “khai mở” đến vậy: nó thể hiện toàn bộ phổ trí tuệ kiến trúc của Gehry—vừa là kẻ thách thức, vừa là người bảo tồn; vừa là nhà điêu khắc, vừa là chiến lược gia—tất cả cùng tồn tại trong một cử chỉ can thiệp chừng mực.

Khi các lời tri ân lan truyền trên mạng, một trang meme kiến trúc đã gọi ông là “GOAT” (viết tắt của “greatest of all time”—vĩ đại nhất mọi thời đại). Lần này, sự cường điệu của internet dường như lại chính xác. Gehry đã thay đổi căn bản những kỳ vọng về việc kiến trúc có thể trông như thế nào, mang lại cảm giác ra sao, và có ý nghĩa gì đối với thành phố, các thiết chế, cũng như trí tưởng tượng của những nhà thiết kế trẻ lớn lên cùng việc nghiên cứu các công trình của ông.

Sẽ không còn một mảnh giấy bị vò nát nào bị vứt đi mà không có ai đó, ở đâu đó, nghĩ đến Frank Gehry.

Chúng tôi luôn sẵn lòng lắng nghe và đưa những câu chuyện sáng tạo & tin tức của bạn đến gần hơn với cộng đồng. Gửi bài viết tại đây để cùng DesignPlus lan tỏa những giá trị thiết kế bền vững
Bài đăng gần đây
bottom of page