top of page

Kiến trúc theo chân loài cá: Lịch sử lưỡng cư của Bắc Đại Tây Dương

Kiến trúc sư đến từ Porto yêu cầu chúng ta hình dung kiến trúc từ “góc nhìn của loài cá”. Ông viết: “Một cái nhìn lưỡng cư vượt qua quan niệm về lịch sử kiến trúc như một hoạt động hay hình thức nghệ thuật chỉ của con người.” Theo ông, kiến trúc nên được hiểu như một phần của lịch sử xã hội – sinh thái rộng lớn hơn.

Từ Cách mạng Công nghiệp đến thời đại phi lê đông lạnh và toàn cầu hóa, Tavares đề cập đến bến cảng, kho chứa và nhà máy chế biến — những gì Bernard Rudofsky từng gọi là “kiến trúc không chính thống”. Dù vậy, chủ nghĩa hiện đại và Le Corbusier vẫn xuất hiện: cuốn sách mở đầu với một nhà máy đông lạnh dạng khối trắng nghiêm ngặt năm 1950 tại Myre, Na Uy.

Cá không có quốc tịch, và dù lịch sử thường mang tính chính trị, cuốn sách này đặt con người vào vị trí trung gian giữa một sản phẩm tiêu dùng và một tài nguyên tự nhiên. Sinh học, công nghệ, chế biến, chính trị và tiêu dùng trở thành những lăng kính giúp ta nhận ra mối liên hệ chặt chẽ giữa nghề cá và cảnh quan trên đất liền.

Từ Cách mạng Công nghiệp đến thời đại phi lê đông lạnh và toàn cầu hóa, Tavares đề cập đến bến cảng, kho chứa và nhà máy chế biến — những gì Bernard Rudofsky từng gọi là “kiến trúc không chính thống”. Dù vậy, chủ nghĩa hiện đại và Le Corbusier vẫn xuất hiện: cuốn sách mở đầu với một nhà máy đông lạnh dạng khối trắng nghiêm ngặt năm 1950 tại Myre, Na Uy. Tại Triển lãm Thế giới ở Chicago năm 1893 từng có một tòa nhà kho lạnh, và ba năm trước đó, Adler & Sullivan đã cố gắng “phát triển một ngôn ngữ cho một công trình công cộng mới” với Sàn giao dịch kho lạnh của họ. Chợ cá Massarelos năm 1934 ở Porto, do Januário Godinho thiết kế — có lẽ xa lạ với nhiều độc giả — đã trở thành biểu tượng của thành phố và là một “mốc tham chiếu trong kiến trúc hiện đại” của Bồ Đào Nha, quốc gia gắn liền với cá tuyết.

Kiến trúc gắn với nghề cá phản ánh những biến đổi công nghệ. Thay vì chỉ quan tâm đến hình thức công trình, Tavares muốn “hiểu những biểu hiện xây dựng của sự hiện diện con người trong tự nhiên”. Sự giao thoa của nhiều công nghệ định hình kiến trúc nghề cá, vì vậy cuốn sách chứa nhiều thông tin về hải dương học và sinh học biển. Nghề đánh bắt cá tuyết và cá mòi khác nhau: một phụ thuộc vào phơi khô, một dựa vào đóng hộp. Do đó, các cấu trúc như giàn phơi, kho chứa, kho lạnh, tàu thuyền, lưới và bẫy cũng khác nhau. Ngược lại, vì đây là một lịch sử sinh thái, hệ sinh thái biển cũng bị ảnh hưởng bởi những gì con người xây dựng trên đất liền.

Việc ăn cá chỉ là một mắt xích trong chuỗi thực phẩm lớn hơn, nơi cá vừa là hàng hóa vừa là tài nguyên không tái tạo, sự tồn tại của nó phụ thuộc vào việc khai thác. Nghề cá giống khai khoáng hơn là nông nghiệp: khi cá bị khai thác khỏi đại dương, chúng không tự tái sinh ngay lập tức. Những làng chài bám vào bờ đá Newfoundland cho thấy cách các cấu trúc hỗ trợ trên đất liền thay đổi khi cá tuyết di chuyển xa bờ; sự xuất hiện của tàu nhà máy vào những năm 1950 khiến nhiều làng trở nên dư thừa. Từ thập niên 1850, nghề đánh bắt cá mòi — vốn không cần cảng — đã thay đổi nhờ công nghệ đóng hộp.

Bắc Đại Tây Dương đã bị khai thác quá mức, và công nghệ không thể ngăn chặn sự suy giảm tất yếu. Không tồn tại “vẻ đẹp hoang tàn” của biển như trên đất liền.

Sự tiến hóa của những thay đổi công nghệ và chính trị này có thể được theo dõi qua ngành săn cá voi. Việc phát hiện dầu mỏ ở Pennsylvania vào giữa thế kỷ 19 diễn ra đúng vào đỉnh cao của ngành này. Trước đó, cảnh quan và các công trình được định hình bởi việc săn loài Leviathan. Những người săn cá voi đầu tiên ở Nantucket hoạt động gần bờ, nhưng khi họ đuổi theo cá nhà táng khắp thế giới, tàu lớn hơn, hành trình dài hơn và hạ tầng phát triển đã làm thay đổi hòn đảo và cuối cùng khiến nó suy tàn như một trung tâm công nghiệp.

Sự phát triển của ngành chế biến thực phẩm, được thúc đẩy bởi khả năng đóng hộp cá mòi, đã dẫn đến việc xây dựng những khu chợ khổng lồ như ở Lorient (Brittany) — một “Les Halles” dành cho cá, đi kèm với việc nạo vét cảng mới. Chợ Billingsgate trên sông Thames ở London được thiết kế theo tham vọng xã hội của Hội buôn cá hơn là vị trí gần nguồn cá. Billingsgate, Hungerford và Covent Garden đều kết nối với đường sắt, giúp cá trở thành thực phẩm доступ cho tầng lớp lao động đô thị. Món cá và khoai tây chiên vẫn là thức ăn mang đi phổ biến nhất ở Anh.

Từ góc nhìn của loài cá, kiến trúc là một hành trình. Nó xuất hiện trên con đường từ sinh vật sống thành hàng hóa: các công trình trở thành giao diện, là yếu tố trung gian trong chuỗi vận chuyển từ lúc đánh bắt đến khi cá đến những nơi xa xôi để trở thành thực phẩm. Trong quá trình này, không có loại hình công trình nào có tác động lớn hơn tủ đông. Công nghệ làm lạnh cho phép tạo ra các sản phẩm mới như cá viên đông lạnh, bắt nguồn từ bằng sáng chế năm 1924 của Clarence Birdseye. Tủ đá và thiết kế tàu cải tiến đã làm tăng mạnh mức tiêu thụ cá. Một trong những lý do Đức Quốc xã chiếm đóng Na Uy là nguồn ngư trường phong phú; các nhà máy tại đây đã tăng sản lượng protein cho Đế chế lên gấp 35 lần so với trước chiến tranh. Dưới chế độ độc tài Salazar ở Bồ Đào Nha, ngư dân cá tuyết được thần thoại hóa như những anh hùng Đại Tây Dương. Kho lạnh tại Lisbon trở thành biểu tượng của sự tự chủ quốc gia trong Thế chiến II.

Bắc Đại Tây Dương đã bị khai thác quá mức, và công nghệ không thể ngăn chặn sự suy giảm tất yếu. Không tồn tại “vẻ đẹp hoang tàn” của biển như trên đất liền. Như Rachel Carson từng viết: “Chúng ta vẫn chưa đủ trưởng thành để hiểu rằng mình chỉ là một phần rất nhỏ trong một vũ trụ rộng lớn và kỳ diệu.” Chính sự liên kết đó là chủ đề xuyên suốt của Tavares. Architecture Follows Fish không phải là cuốn sách dễ đọc, bởi lượng thông tin dày đặc, nhưng nó là một cách tiếp cận táo bạo, quan trọng, thậm chí mang tính cách mạng đối với lịch sử kiến trúc.

LAM VY

Chúng tôi luôn sẵn lòng lắng nghe và đưa những câu chuyện sáng tạo & tin tức của bạn đến gần hơn với cộng đồng. Gửi bài viết tại đây để cùng DesignPlus lan tỏa những giá trị thiết kế bền vững
Bài đăng gần đây
bottom of page