top of page

Ngọ Môn – Tuyệt Tác Lầu Ngũ Phụng Giữa Trái Tim Cố Đô

Trong quần thể di tích Cố đô Huế, Ngọ Môn không chỉ là một cánh cổng thành mà còn là biểu tượng rực rỡ nhất của kiến trúc cung đình Việt Nam thời Nguyễn. Với sự kết hợp tài tình giữa nền đài đá vững chãi và lầu gỗ Ngũ Phụng thanh thoát, công trình đứng vững gần hai thế kỷ như một minh chứng cho tư duy thẩm mỹ nhân văn và kỹ nghệ xây dựng bậc thầy của cha ông.

Được xây dựng vào năm 1833 dưới thời vua Minh Mạng, Ngọ Môn là cổng chính nằm ở phía Nam của Hoàng Thành Huế. Theo quan niệm Dịch học Đông phương, hướng Nam (thuộc cung Ngọ trên trục Tý - Ngọ) là hướng của bậc đế vương "thánh nhân nam diện nhi thính thiên hạ" (bậc thánh nhân quay mặt về hướng Nam để cai trị thiên hạ). Tên gọi Ngọ Môn vì thế mang ý nghĩa về không gian và phương vị chiến lược, thay vì chỉ thời gian.

Cánh cổng của phương hướng và những nghi lễ uy nghiêm
Được xây dựng vào năm 1833 dưới thời vua Minh Mạng, Ngọ Môn là cổng chính nằm ở phía Nam của Hoàng Thành Huế. Theo quan niệm Dịch học Đông phương, hướng Nam (thuộc cung Ngọ trên trục Tý - Ngọ) là hướng của bậc đế vương "thánh nhân nam diện nhi thính thiên hạ" (bậc thánh nhân quay mặt về hướng Nam để cai trị thiên hạ). Tên gọi Ngọ Môn vì thế mang ý nghĩa về không gian và phương vị chiến lược, thay vì chỉ thời gian.
Về công năng, Ngọ Môn vượt xa ý nghĩa của một lối ra vào thông thường. Đây là một lễ đài quan trọng, nơi diễn ra các cuộc lễ lớn của triều đình như lễ Truyền lô (xướng danh tiến sĩ), lễ Ban sóc (phát lịch mới), hay lễ Duyệt binh. Đặc biệt, ngày 30/8/1945, chính tại nơi này đã diễn ra lễ thoái vị của vua Bảo Đại, đánh dấu sự kết thúc của chế độ phong kiến Việt Nam.
Dù là cổng chính nhưng Ngọ Môn mang tính nghi thức cực kỳ cao và thường xuyên đóng kín. Cổng chỉ mở trong những dịp đại lễ khi đoàn ngự giá của vua ra vào Hoàng Thành hoặc khi triều đình tiếp đón các sứ thần ngoại quốc quan trọng. Sự thâm nghiêm và quy mô bề thế đã biến Ngọ Môn trở thành "bộ mặt" đại diện cho uy quyền của vương triều Nguyễn.

Hệ thống nền đài: Sự vững chãi từ đá Thanh và gạch vồ
Cấu trúc Ngọ Môn là một phức hệ hài hòa giữa hai phần: nền đài phía dưới và lầu Ngũ Phụng phía trên. Phần nền đài có mặt bằng hình chữ U vuông góc, lòng hướng ra ngoài, được xây dựng kiên cố bằng gạch vồ và đá Thanh. Với chiều cao gần 5m và diện tích chiếm đất hơn 1.560 $m^2$, nền đài tạo ra một bệ đỡ uy nghi cho toàn bộ công trình.
Hệ thống lối đi tại đây được phân cấp rõ rệt theo trật tự phong kiến:
Cửa Ngọ Môn (giữa): Chỉ dành riêng cho vua đi.
Tả Giáp Môn & Hữu Giáp Môn (hai bên cửa chính): Dành cho quan văn, quan võ trong đoàn ngự đạo.
Tả Dịch Môn & Hữu Dịch Môn (hai lối xuyên lòng đài): Dành cho quân lính, voi ngựa theo hầu.
Điểm đặc sắc trong kỹ thuật xây dựng là sự kết hợp giữa lối cuốn vòm ở các cửa dịch và lối thiết kế vuông thẳng tại ba cửa chính với sự tham gia của các thanh đồng chịu lực. Phía trên mặt đài được bao bọc bởi hệ thống lan can trang trí gạch hoa đúc rỗng tráng men ngũ sắc, tạo nên sự chuyển tiếp tinh tế từ khối đá nặng nề sang phần lầu gỗ thanh mảnh phía trên.

Hệ thống nền đài: Sự vững chãi từ đá Thanh và gạch vồ

Lầu Ngũ Phụng: Cánh chim vút bay giữa thiên nhiên xứ Huế
Đặt trên nền đài là lầu Ngũ Phụng – đỉnh cao của nghệ thuật kiến trúc gỗ cung đình. Tòa lầu gồm hai tầng với hệ thống khung làm từ 100 cây cột gỗ lim (biểu trưng cho sự hoàn hảo). Điểm ấn tượng nhất chính là hệ thống mái gồm 9 bộ mái riêng biệt, được chia thành hai tầng mái chạy vòng quanh để che mưa nắng cho phần hồi lang.
Màu sắc và vật liệu lợp mái cũng mang đậm tính tôn ti:
Phần mái chính giữa: Lợp ngói hoàng lưu ly (màu vàng), là nơi vua ngự dự lễ.
Tám bộ mái xung quanh: Lợp ngói thanh lưu ly (màu xanh), dành cho các quan lại và hộ tống.
Khác với vẻ đồ sộ, "khủng bố" về tỷ lệ của Thiên An Môn (Bắc Kinh), Ngọ Môn của Huế mang một vẻ đẹp nhân văn, gần gũi. Kiến trúc sư Nguyễn Trọng Huấn từng nhận định rằng Ngọ Môn "thơ thới, nhẹ nhàng, hòa vào thiên nhiên, đầy chất thơ". Những ô cửa sổ hình tròn, hình quạt, hình khánh được trổ tinh xảo trên vách gỗ tầng trên cùng hệ thống lan can khảm sành sứ không chỉ đón gió, ánh sáng mà còn biến công trình thành một tác phẩm điêu khắc lộng lẫy giữa trời mây cố đô.

Lời kết: Biểu tượng vĩnh cửu của văn hóa Việt
Ngọ Môn là sự kết tinh của kỹ thuật xây dựng và nghệ thuật điêu khắc đậm đà bản sắc dân tộc. Qua gần 180 năm, dù phải chịu đựng sự khắc nghiệt của khí hậu miền Trung và khói lửa chiến tranh, công trình vẫn đứng vững như một biểu tượng không thể thay thế của Huế.
Vượt lên trên vai trò của một di tích lịch sử, Ngọ Môn là niềm tự hào về trình độ sử dụng vật liệu bản địa và tư duy kiến trúc "hòa hợp với thiên nhiên" của cha ông. Mỗi viên ngói lưu ly, mỗi nhát chạm trên gỗ lim tại lầu Ngũ Phụng đều đang kể lại câu chuyện về một triều đại vàng son, đồng thời khẳng định vị thế của kiến trúc Việt Nam trong dòng chảy văn hóa nhân loại.

THÔNG TIN KIẾN TRÚC NGỌ MÔN
Thời gian xây dựng: Năm 1833 (thời vua Minh Mạng).
Cấu trúc: Phức hệ nền đài (chữ U) và Lầu Ngũ Phụng.
Vật liệu chính: Đá Thanh, gạch vồ, gỗ lim, ngói lưu ly, đồng.
Quy mô: 5 lối đi, lầu gỗ 100 cột, 9 bộ mái.
Vị trí: Cổng chính phía Nam Hoàng Thành Huế.

LAM VY

Chúng tôi luôn sẵn lòng lắng nghe và đưa những câu chuyện sáng tạo & tin tức của bạn đến gần hơn với cộng đồng. Gửi bài viết tại đây để cùng DesignPlus lan tỏa những giá trị thiết kế bền vững
Bài đăng gần đây
bottom of page